xoá bỏ

xoá bỏ

Một học sinh dùng cục tẩy để xoá bỏ một chữ viết sai trên trang giấy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho không còn tồn tại: "xoá bỏ" chỉ hành động loại bỏ, triệt tiêu hoặc hủy diệt một đối tượng (vật chất, tư tưởng, phong tục, quy định, v.v.) để không còn hiện hữu hoặc ảnh hưởng.
    • Loại trừ hoàn toàn: Hành động làm cho một điều đó biến mất khỏi thực tế hoặc ký ức, thường mang tính triệt để.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng ta cần xoá bỏ những hủ tục lạc hậu trong xã hội. (Chúng ta cần loại bỏ hoàn toàn những phong tục lỗi thời.)
    • Chính phủ đã quyết định xoá bỏ quy định để áp dụng luật mới. (Nhà nước hủy bỏ quy định thay thế bằng quy định mới.)
    • Anh ấy cố gắng xoá bỏ mọi dấu vết của vụ việc. (Anh ấy làm cho không còn dấu tích nào của sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoá bỏ khoảng cách": làm giảm hoặc triệt tiêu sự chênh lệch, khác biệt.

    • Giáo dục có thể xoá bỏ khoảng cách giàu nghèo. (Giáo dục giúp giảm bớt sự khác biệt về kinh tế.)
  • "xoá bỏ định kiến": loại bỏ những quan niệm sai lầm, phiến diện.

    • Cần xoá bỏ định kiến giới để xây dựng xã hội công bằng. (Cần loại bỏ những quan niệm sai về giới tính.)
  • "xoá bỏ hoàn toàn": nhấn mạnh tính triệt để của hành động.

    • Họ đã xoá bỏ hoàn toàn chế độ nô lệ. (Họ loại bỏ triệt để chế độ nô lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoá (động từ): làm mất đi, loại bỏdạng ngắn gọn của "xoá bỏ".

    • Xoá tên khỏi danh sách. (Loại bỏ tên khỏi danh sách.)
  • Bỏ (động từ): không giữ lại, từ bỏ.

    • Bỏ thói quen xấu. (Từ bỏ thói quen không tốt.)
  • Gạt bỏ (động từ): loại bỏ bằng cách gạt ra, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

    • Gạt bỏ nỗi sợ hãi. (Loại bỏ cảm giác sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Loại bỏ: làm cho không còn trong một tập hợp hoặc ngữ cảnh.
    • Loại bỏ sản phẩm lỗi. (Xoá bỏ sản phẩm không đạt chất lượng.)
  • Hủy bỏ: làm cho không còn hiệu lực, thường dùng cho quy định, hợp đồng.
    • Hủy bỏ quyết định . (Xoá bỏ quyết định đã ban hành.)
  • Triệt tiêu: làm cho mất hoàn toàn, không còn khả năng tồn tại.
    • Triệt tiêu nguồn lây nhiễm. (Xoá bỏ hoàn toàn nguồn bệnh.)
  • Tẩy xoá: làm mất dấu vết, thường dùng trong văn bản hoặc ký ức.
    • Tẩy xoá thông tin nhạy cảm. (Xoá bỏ thông tin để không còn lưu lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Xoá bỏ tận gốc: loại bỏ hoàn toàn, không để lại mầm mống.
    • Cần xoá bỏ tận gốc nạn tham nhũng. (Cần loại bỏ hoàn toàn nạn tham nhũng, không để tái phát.)

Từ chứa "xoá bỏ"